bóng láng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bề mặt nhẵn, mịn và phản chiếu ánh sáng tốt: "bóng láng" mô tả trạng thái của một vật thể khi bề mặt của nó được đánh bóng hoặc tự nhiên trơn láng, khiến ánh sáng có thể phản chiếu rõ ràng.
- Trong nghĩa bóng, chỉ vẻ ngoài hào nhoáng, trau chuốt: "bóng láng" còn được dùng để nói về phong cách, lời nói hoặc hình thức được làm đẹp một cách kỹ lưỡng, thường mang hàm ý thiếu chiều sâu hoặc giả tạo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Mặt bàn được đánh vecni trở nên bóng láng như gương. (Mặt bàn trơn nhẵn và phản chiếu ánh sáng.)
- Lá cây sau cơn mưa trông bóng láng, ướt át. (Lá cây có bề mặt mịn và bóng nhờ nước.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Bài phát biểu của anh ta nghe bóng láng nhưng thiếu nội dung thực chất. (Lời nói trau chuốt nhưng không sâu sắc.)
- Cô ấy ăn mặc bóng láng, nhưng tính cách lại rất giản dị. (Phong cách bên ngoài hào nhoáng, nhưng bên trong khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bóng láng bề ngoài": chỉ vẻ đẹp hình thức, không đi kèm giá trị thực.
- Đừng đánh giá người khác qua vẻ bóng láng bề ngoài. (Đừng chỉ nhìn vào hình thức hào nhoáng.)
"bóng láng mượt mà": nhấn mạnh sự trơn láng và mịn màng.
- Chất liệu lụa này sờ vào thấy bóng láng mượt mà. (Vải lụa có bề mặt mịn và bóng.)
Biến thể và từ gần giống
Bóng (tính từ): có khả năng phản chiếu ánh sáng, thường kết hợp với "láng" để tạo thành từ ghép "bóng láng".
- Đôi giày này được đánh bóng rất kỹ. (Đôi giày có bề mặt sáng loáng.)
Láng (tính từ): nhẵn, mịn, không gồ ghề.
- Mặt đường láng bóng sau khi trải nhựa. (Mặt đường phẳng và nhẵn.)
Bóng bẩy (tính từ): đẹp, hào nhoáng, thường mang nghĩa bóng chỉ sự trau chuốt.
- Lời văn bóng bẩy nhưng hời hợt. (Văn phong trau chuốt nhưng nông cạn.)
Từ đồng nghĩa
- Bóng loáng: sáng bóng, phản chiếu mạnh.
- Láng mịn: nhẵn và mềm mại.
- Hào nhoáng: đẹp bề ngoài, thường mang ý phô trương.
Thành ngữ liên quan
- Bóng láng như gương: cực kỳ nhẵn bóng, có thể soi được.
- Mặt hồ tĩnh lặng bóng láng như gương. (Mặt hồ phẳng lặng và phản chiếu cảnh vật.)